Bản dịch của từ 离子方程式 trong tiếng Việt
离子方程式
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离子方程式 (Danh từ)
【lí zǐ fāng chéng shì】
01
Phương trình ion (phương trình hóa học chỉ ghi các ion thực tế tham gia phản ứng; các ion thụ động không viết vào)
用实际参加反应的离子符号来表示离子反应的式子。如硫酸钠(na_2so_4)溶液和氯化钡(bacl_2)溶液起反应,生成白色的硫酸钡(baso_4)沉淀的离子方程式为:ba^2++so^2-_4→baso_4↓在反应中实际参加反应的是ba^2+和so^2-_4,在反应前后na^+和cl^-没有变化,故na^+和cl^-不写入方程式中。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离子方程式
lí
离
zi
子
fāng
方
chéng
程
shì
式
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
方丈
方丈室
程书
程仪
程典
式仰
式假
式凭
式则
式叙
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
