Bản dịch của từ 离岸价格 trong tiếng Việt
离岸价格
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离岸价格 (Danh từ)
【lí àn jià gé】
01
Giá fob, giá giao hàng trên tàu,giá rời cảng, giá không tính phí vận chuyển
根据国际商会修订公布的《1980年贸易术语解释的国际通则》
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离岸价格
lí
离
àn
岸
jià
价
gé
格
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
岸巾
岸帻
价人
价位
价例
价值
价值尺度
格五
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
