Bản dịch của từ 离席 trong tiếng Việt
离席
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离席 (Danh từ)
【lí xí】
01
Rời khỏi chỗ ngồi hoặc vị trí đang ngồi, thường trong bối cảnh họp hành hoặc bàn ăn.
1.离开席位。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bữa tiệc chia tay, thường tổ chức để tiễn biệt ai đó sắp rời đi.
2.饯别的宴席。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离席
lí
离
xí
席
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
