Bản dịch của từ 离弦 trong tiếng Việt

离弦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离弦 (Tính từ)

lí xián
01

Bản nhạc được chơi lúc chia tay, tượng trưng cho khoảnh khắc rời xa.

1.离别时所奏乐曲。

Ví dụ
02

Như mũi tên rời khỏi dây cung, chỉ sự nhanh chóng, tức thì.

2.箭离弓弦。比喻迅速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离弦

xián

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép