Bản dịch của từ 离弦走板 trong tiếng Việt
离弦走板
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离弦走板 (Thành ngữ)
【lí xián zóu bǎn】
01
Ẩn dụ cho lời nói hoặc hành động lệch khỏi chuẩn mực chung, đi chệch hướng đã được công nhận.
比喻言行偏离公认的准则。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离弦走板
lí
离
xián
弦
zǒu
走
bǎn
板
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
