Bản dịch của từ 离形 trong tiếng Việt

离形

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离形 (Động từ)

lí xíng
01

Rời bỏ hình thể; thoát khỏi hình dạng (ví dụ: linh hồn rời khỏi thân xác)

1.离弃形体。

Ví dụ
02

Tách rời, chia cách (về hình thể hoặc phần cấu tạo); Hán-Việt: li hình — nhấn mạnh việc hình thể/bộ phận tách ra

2.谓形体分开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离形

xíng

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
形上
形下
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép