Bản dịch của từ 离志 trong tiếng Việt

离志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离志 (Danh từ)

lí zhì
01

Mâu thuẫn trong lòng; ý nghĩ bất trung, ý muốn rời bỏ (dị tâm)

1.异心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cảm xúc khi chia ly; tâm trạng buồn khi phải xa nhau (Hán-Việt: ly chí/ly liên hệ tới 'ly' chia tay, '' là lòng/ý).

2.离别时的心情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离志

zhì

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
志业
志义
志乘
志乡
志书
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép