Bản dịch của từ 离忧 trong tiếng Việt

离忧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离忧 (Danh từ)

lí yōu
01

Nỗi buồn khi chia ly; nỗi thương nhớ vì phải rời xa người hoặc nơi chốn (Hán-Việt: ly ưu = nỗi ưu phiền do chia ly)

3.离别的忧思﹔离人的忧伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nỗi buồn, sự ưu sầu (tâm trạng u uất)

1.忧伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gặp phải nỗi lo, rơi vào tai họa hoặc phiền muộn (Hán-Việt: li ưu — gặp ưu phiền)

2.遭遇忧患。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离忧

yōu

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép