Bản dịch của từ 离怀 trong tiếng Việt

离怀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离怀 (Động từ)

lí huái
01

Nỗi niềm chia ly, những suy tư buồn về sự xa cách, cảm xúc lưu luyến khi chia tay

1.离人的思绪﹔离别的情怀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rời khỏi cơ thể mẹ; sự tách ra khỏi bào thai hoặc mẹ

2.离开母体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离怀

huái

怀

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
怀乡
怀书
怀二
怀人
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép