Bản dịch của từ 离旷 trong tiếng Việt

离旷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离旷 (Tính từ)

lí kuàng
01

Người chồng rời khỏi nhà, người vợ ở nhà một mình.

1.丈夫离家﹐妇人独处。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Miêu tả trạng thái cô đơn, hiu quạnh, không có người bên cạnh.

2.形容孤独。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离旷

kuàng

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép