Bản dịch của từ 离朱 trong tiếng Việt
离朱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离朱 (Danh từ)
【lí zhū】
01
離朱 (即離娄):古代星官名,指二十八宿之一的“離宿”或与“朱”(赤)相关的星名,属天文学/古代星象专有名词。
1.即离娄。
Ví dụ
02
Một loài chim thần trong truyền thuyết (tên riêng của thần điểu), thường được mô tả có màu đỏ; danh từ riêng trong thần thoại Trung Quốc
2.传说中的神禽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离朱
lí
离
zhū
朱
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
