Bản dịch của từ 离析涣奔 trong tiếng Việt

离析涣奔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离析涣奔 (Tính từ)

lí xī huàn bēn
01

Phân tán rời rạc; chia lìa, chạy khắp nơi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离析涣奔

huàn

bēn

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
涣发
涣发大号
涣号
涣命
涣如冰释
奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép