Bản dịch của từ 离楼 trong tiếng Việt

离楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离楼 (Danh từ)

lí lóu
01

Di chuyển ra khỏi nhà hoặc tòa nhà, tương tự như 'rời khỏi' hoặc 'dời nhà'.

1.亦作“离搂”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tình trạng cây cối mọc um tùm đan xen vào nhau như rừng cây dày đặc.

2.众木交加之貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离楼

lóu

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép