Bản dịch của từ 离樽 trong tiếng Việt
离樽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离樽 (Danh từ)
【lí zūn】
01
Từ cổ, nghĩa là rời bỏ chén rượu; cũng viết là “离尊” — hình ảnh chia tay khi rời chén (nghĩa bóng: chia tay tiệc rượu, chia tay nhau).
1.亦作“离尊”。
Ví dụ
02
Chén rượu tiễn biệt; ly rượu tạm biệt trong buổi tiệc chia tay
2.饯别的酒杯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离樽
lí
离
zūn
樽
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
