Bản dịch của từ 离珠 trong tiếng Việt

离珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离珠 (Danh từ)

lí zhū
01

Tên sao; một vì sao (định danh thiên văn; Hán-Việt: Lý Châu)

3.星名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người (古代人名亦作离朱」)

1.人名。即离朱。

Ví dụ
03

Một loại ngọc trai (珍珠) — tên gọi cổ/đặc biệt cho một giống/trạng thái ngọc trai

2.珍珠之一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离珠

zhū

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép