Bản dịch của từ 离磬 trong tiếng Việt
离磬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离磬 (Danh từ)
【lí qìng】
01
Tên một loại nhạc khí cổ truyền, gồm nhiều thanh đá (磬) có âm thanh khác nhau, được treo theo thứ tự trên khung để gõ phát tiếng.
古乐器名。由一系列音频不同的磬组成﹐按一定次序悬挂在架子上﹐供打击演奏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离磬
lí
离
qìng
磬
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
磬人
磬出
磬叔
磬口
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
