Bản dịch của từ 离章 trong tiếng Việt

离章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离章 (Danh từ)

lí zhāng
01

Tỏa sáng rực rỡ; ánh sáng chói lọi (gợi ý: 离章 = 光芒四射)

1.光芒四射。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

饯别时所写的诗文送别的辞章可联想到离别的文章/”);汉越读音離章(li chương)

2.古代饯别时写作的诗文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离章

zhāng

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
章丹
章举
章书
章亥
章京
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép