Bản dịch của từ 离经 trong tiếng Việt

离经

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离经 (Động từ)

lí jīng
01

Rời bỏ con đường đúng đắn, không theo quy tắc, lệch hướng

2.脱离正轨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lệch khỏi con đường chính hoặc chuẩn mực, khác biệt trong suy nghĩ hoặc hành động.

1.犹言离经辨志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离经

jīng

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép