Bản dịch của từ 离经畔道 trong tiếng Việt

离经畔道

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离经畔道 (Tính từ)

lí jīng pàn dào
01

Vi phạm quy tắc hoặc đi sai hướng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离经畔道

jīng

pàn

dào

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
畔乱
畔亡
畔喭
畔宫
畔岸
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép