Bản dịch của từ 离绽 trong tiếng Việt

离绽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离绽 (Động từ)

lí zhàn
01

Nứt toả, rách hé (vải, vỏ, hoa mở rộ rồi tách rời) — tức là ‘‘绽裂’’

绽裂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离绽

zhàn

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
绽口儿
绽蕊
绽裂
绽露
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép