Bản dịch của từ 离蔬释屩 trong tiếng Việt
离蔬释屩
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离蔬释屩 (Thành ngữ)
【lí shū shì zhe】
01
Ẩn dụ cho việc rời bỏ cuộc sống nghèo khổ, bước vào đời quan chức giàu sang. Tương tự thành ngữ '离蔬释蹻'.
比喻脱离清苦生活,入身仕官。同“离蔬释蹻”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离蔬释屩
lí
离
shū
蔬
shì
释
juē
屩
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
蔬果
蔬甲
蔬笋
蔬粝
蔬菜
释义
释事
释亮
释仗
释位
屩鼻
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
