Bản dịch của từ 离解 trong tiếng Việt

离解

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离解 (Động từ)

lí jiě
01

化学分解裂解在可逆反应中分子分裂成离子原子或较小分子如乙酸解离成H+和醋酸根)。可记作+分离并解开」。

在可逆反应中,分子分解为离子、原子、原子团或较简单的分子。如醋酸分解成氢离子和醋酸根离子,碳酸钙分解成氧化钙和二氧化碳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离解

jiě

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
解下
解不下
解严
解义
解乏
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép