Bản dịch của từ 离词 trong tiếng Việt

离词

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离词 (Động từ)

lí cí
01

Ly từ; rời từ; từ rời

离词是指在句子中可以独立使用的词汇,通常是名词、动词、形容词等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离词

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
词丈
词不达意
词不逮意
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép