Bản dịch của từ 禼 trong tiếng Việt
禼
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
禼 (Danh từ)
【xiè】
01
Công cụ dùng trong thời cổ đại để chặt, bào gỗ.
古代一种用作砍削木材的刀具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
禼 (Động từ)
【xiè】
01
Chặt, cắt.
割,砍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【XIÈ】
- Các biến thể:
- 偰, 契, 卨, 𠨁, 𠨄, 𠨈, 𥜽, 𥝁
- Hình thái radical:
- ⿱,卤,禸
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フノ丶一丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍖
樧
卨
徢
爕
觧
屟
䩧
祄
媟
鞢
䚸
卟
卦
占
㔽
卣
卧
卜
卨
卞
卢
卤
尉
粗
清
累
堕
烯
笭
唲
菞
㖭
㥅
脭
禼跘
禼斤
