Bản dịch của từ 禽兽行 trong tiếng Việt
禽兽行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | q | in | thanh sắc |
禽兽行 (Danh từ)
【qín shòu xíng】
01
Thuật ngữ cổ chỉ hành vi loạn luân (hành vi tình dục trái luân thường giữa người thân), nghĩa chê trách nặng nề
古代特指乱伦的行为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禽兽行
qín
禽
shòu
兽
xíng
行
Các từ liên quan
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
- Các biến thể:
- 擒, 𠎘, 𢄕
- Hình thái radical:
- ⿱,人,离
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪁
㢙
䥅
勤
懄
珡
䖌
噙
鳹
埐
嶜
鈙
𠉼
𠓱
𠓹
𠎤
𠑂
众
𠏸
𠉭
𠐂
𠇏
亽
𠎛
啻
㑹
朝
𠌝
犈
㺆
骛
䣳
觍
琗
棸
衉
禽兽
家禽
飞禽
禽鸟
猛禽
禽畜
珍禽
禽蛋
禽类
鸣禽
