Bản dịch của từ 禽囚 trong tiếng Việt

禽囚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

禽囚 (Danh từ)

qín qiú
01

Tù binh bị bắt; kẻ bị bắt và giam giữ (bị bắt làm tù nhân)

被擒获的俘虏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禽囚

qín

qiú

Các từ liên quan

禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
禽
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
擒, 𠎘, 𢄕
Hình thái radical:
⿱,人,离
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép