Bản dịch của từ 禽息鸟视 trong tiếng Việt

禽息鸟视

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

禽息鸟视 (Tính từ)

qín xī niǎo shì
01

Sống thoải mái nhưng vô dụng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禽息鸟视

qín

niǎo

shì

Các từ liên quan

禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
禽
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
擒, 𠎘, 𢄕
Hình thái radical:
⿱,人,离
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép