Bản dịch của từ 禽翦 trong tiếng Việt

禽翦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

禽翦 (Danh từ)

qín jiǎn
01

禽剪”——一种古代用于宰杀或修理禽类的工具或动作与剪剖有关),多用于古书词语中现代少见

见“禽剪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禽翦

qín

jiǎn

Các từ liên quan

禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
翦伐
翦刀
翦刀草
翦刈
翦刷
禽
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
擒, 𠎘, 𢄕
Hình thái radical:
⿱,人,离
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép