Bản dịch của từ 禽贪 trong tiếng Việt

禽贪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

禽贪 (Động từ)

qín tān
01

Tham săn, tham thích săn bắt (tham lam ôm nhiều thú săn được)

谓贪于猎获。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禽贪

qín

tān

Các từ liên quan

禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
贪主
贪乐
贪争
贪人
贪人败类
禽
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
擒, 𠎘, 𢄕
Hình thái radical:
⿱,人,离
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép