Bản dịch của từ 禽馘 trong tiếng Việt

禽馘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

禽馘 (Động từ)

qín guó
01

Bắt và chặt đầu (chủ yếu được sử dụng trên chiến trường hoặc hành quyết tùy tiện thời xưa), có thể hiểu là bắt và chặt đầu

俘获斩首。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禽馘

qín

guó

Các từ liên quan

禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
禽
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
擒, 𠎘, 𢄕
Hình thái radical:
⿱,人,离
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép