Bản dịch của từ 禾乃 trong tiếng Việt
禾乃
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
禾乃 (Cụm từ)
【hé nǎi】
01
Mô tả các thành phần hình tượng: Nó thể hiện cấu trúc của ký tự "秀" (sự kết hợp của các gốc được thấy trong việc tháo dỡ các ký tự cổ), không phải là một từ phổ biến.
“秀”的析字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾乃
hé
禾
nǎi
乃
Các từ liên quan
禾三千
禾主
禾倈
禾卉
禾叉
乃今
乃公
乃其
乃可
乃在
