Bản dịch của từ 禾倈 trong tiếng Việt

禾倈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

禾倈 (Danh từ)

hé lái
01

Từ cổ chỉ vai trò trẻ làng/đứa trẻ (村童) trong kịch mục thời Tống, Nguyên; nghĩa lịch sử, ít dùng.

宋元戏曲中村童角色的俗称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾倈

lái

Các từ liên quan

禾三千
禾主
禾乃
禾卉
禾叉
倈人
倈倈
倈儿
倈子
禾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép