Bản dịch của từ 禾卉 trong tiếng Việt

禾卉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

禾卉 (Danh từ)

hé huì
01

Cây trồng thuộc họ lúa; các loại cây ngũ cốc, thân cây của cây lương thực (Hán-Việt: = hòa = lúa)

谷类作物的植株。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾卉

huì

Các từ liên quan

禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾叉
卉布
卉木
卉歙
卉汨
卉炜
禾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép