Bản dịch của từ 禾堂 trong tiếng Việt

禾堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

禾堂 (Danh từ)

hé táng
01

Một loại máng gỗ dùng để giã/đập/ thóc, đặt cố định để tách hạt; (Hán-Việt: = lúa, ở đây là máng/đỡ)

一种用以舂稻谷的木槽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾堂

táng

Các từ liên quan

禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
禾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép