ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
禾堂
Bảng phân tích âm vị 禾
Hé
Một loại máng gỗ dùng để giã/đập/舂 thóc, đặt cố định để tách hạt; (Hán-Việt: 禾 = lúa, 堂 ở đây là máng/đỡ)
一种用以舂稻谷的木槽。
hé
禾
táng
堂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép