Bản dịch của từ 禾娘 trong tiếng Việt
禾娘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
禾娘 (Danh từ)
【hé niáng】
01
Người phụ nữ cấy lúa (nông nhàn cấy mạ); cô gái/đàn bà cấy mạ trên ruộng — tương tự “cấy lúa” trong tiếng Việt; (Hán-Việt: 禾 = hạt lúa, 娘 = nàng/niên)
插秧妇女。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾娘
hé
禾
niáng
娘
Các từ liên quan
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
