Bản dịch của từ 禾娘 trong tiếng Việt

禾娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

禾娘 (Danh từ)

hé niáng
01

Người phụ nữ cấy lúa (nông nhàn cấy mạ); cô gái/đàn bà cấy mạ trên ruộng — tương tự “cấy lúa” trong tiếng Việt; (Hán-Việt: = hạt lúa, = nàng/niên)

插秧妇女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾娘

niáng

Các từ liên quan

禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
禾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép