Bản dịch của từ 禾子 trong tiếng Việt

禾子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

禾子 (Danh từ)

hé zǐ
01

Chữ giải thích chữ 「」; bộ thủ chỉ lúa (cổ) — hình thức chỉ thành phần chữ Hán, liên quan tới bộ 'hòa/' nghĩa là lúa

“季”的析字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾子

zi

Các từ liên quan

禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
禾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép