Bản dịch của từ 禾弟 trong tiếng Việt

禾弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

禾弟 (Danh từ)

hé dì
01

Hạt lép, hạt thóc lép (không nẩy mầm, không tốt để ăn) — tức ‘秕子’; dùng cổ nghĩa chỉ thóc không đầy đủ, kém phẩm chất

《吕氏春秋.辩土》:“凡禾之患﹐不俱生而俱死﹐是以先生者美米﹐后生者为秕﹐是故其耨也﹐长其兄而去其弟……不知稼者﹐其耨也﹐去其兄而养其弟﹐不收其粟而收其秕。”后因以“禾弟”称秕子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾弟

Các từ liên quan

禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
禾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép