Bản dịch của từ 禾心 trong tiếng Việt

禾心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

禾心 (Danh từ)

hé xīn
01

Bộ phận ở giữa bông lúa/hoa của cây ngũ cốc; phần lõi trung tâm của cây trồng (từ Hán cổ, ít dùng trong hiện đại).

禾稼的中心部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾心

xīn

Các từ liên quan

禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
禾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép