Bản dịch của từ 禾旦 trong tiếng Việt
禾旦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
禾旦 (Danh từ)
【hé dàn】
01
Từ dân gian gọi vai nữ trẻ (gái làng) trong kịch cổ Tống–Nguyên; còn gọi là “伴姑/伴姑儿” (vai phụ nữ trẻ, bạn đồng trang lứa)
宋元戏曲中年轻村妇角色的俗称。也称伴姑﹑伴姑儿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾旦
hé
禾
dàn
旦
Các từ liên quan
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
