Bản dịch của từ 禾更 trong tiếng Việt

禾更

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

禾更 (Danh từ)

hé gēng
01

Một loại thuế thời xưa, nộp bằng thóc (lúa) thay cho lao dịch (đóng thuế bằng lương thực thay vì sức lao động).

旧时以稻谷代替差役的一种赋税。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾更

gèng

Các từ liên quan

禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
更为
更事
禾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép