ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
禾更
Bảng phân tích âm vị 禾
Hé
Một loại thuế thời xưa, nộp bằng thóc (lúa) thay cho lao dịch (đóng thuế bằng lương thực thay vì sức lao động).
旧时以稻谷代替差役的一种赋税。
hé
禾
gèng
更
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép