Bản dịch của từ 禾杈 trong tiếng Việt

禾杈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

禾杈 (Danh từ)

hé chā
01

Giao (chạc) của cây lúa; hình chữ Y ở ngọn cây (như “禾叉”)

见“禾叉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾杈

chā

Các từ liên quan

禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
杈儿
杈子
杈子粪
杈杆儿
杈枒
禾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép