Bản dịch của từ 禾稼 trong tiếng Việt
禾稼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
禾稼 (Danh từ)
【hé jià】
01
Các cây ngũ cốc, lúa thóc và các loại cây trồng hạt (tổng称); tức “cây lương thực” nói chung (Hán-Việt: 禾稼: hòa giá)
谷类作物的统称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾稼
hé
禾
jià
稼
Các từ liên quan
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
稼事
稼啬
稼器
稼政
稼穑
