ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
禾粟
Bảng phân tích âm vị 禾
Hé
Loài cây lương thực (gồm lúa, kê, các loại hạt) — ‘gạo và các loại cốc;’ (Hán-Việt: hòa, túc: lúa, gạo, ngũ cốc)
谷粟。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hé
禾
sù
粟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép