Bản dịch của từ 禾绢 trong tiếng Việt
禾绢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
禾绢 (Danh từ)
【hé juàn】
01
Một cách gọi cổ, chỉ 'hoàng đế' (vua), nghĩa cổ trang trọng
1.指皇帝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bông lúa; cụm bông (穗) của cây lúa
2.谷穗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾绢
hé
禾
juàn
绢
Các từ liên quan
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
绢丝
绢估
绢光
绢地
绢头
