Bản dịch của từ 禾蕈树 trong tiếng Việt

禾蕈树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

禾蕈树 (Danh từ)

hé xùn shù
01

Một tên gọi cây hoang (một loại cây giống cây 胡颓子/胡頹子) ở miền Nam Trung Quốc; cây quả dại trong cổ xưa

一名胡颓树。古代南方一种野生果树名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾蕈树

xùn

shù

Các từ liên quan

禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
禾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép