ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
禾蕈树
Bảng phân tích âm vị 禾
Hé
Một tên gọi cây hoang (một loại cây giống cây 胡颓子/胡頹子) ở miền Nam Trung Quốc; cây quả dại trong cổ xưa
一名胡颓树。古代南方一种野生果树名。
hé
禾
xùn
蕈
shù
树
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép