Bản dịch của từ 禾虫 trong tiếng Việt

禾虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

禾虫 (Danh từ)

hé chóng
01

Con rươi; rươi

动物名环节动物门多毛纲沙蚕科体型细长稍扁,约有三百条环节,每一环节均有侧足一对,而头部略呈三角形,并长有多对的触角

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾虫

chóng

Các từ liên quan

禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
禾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép