Bản dịch của từ 禾词鼓 trong tiếng Việt
禾词鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
禾词鼓 (Danh từ)
【hé cí gǔ】
01
Là loại nhạc cụ gõ (trống thóc) ngày xưa dùng để cầu thóc. Nó thường được chơi trong các nghi lễ hiến tế và thu hoạch ở nông thôn.
旧时祈谷作乐所用的一种打击乐器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾词鼓
hé
禾
cí
词
gǔ
鼓
Các từ liên quan
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
词丈
词不达意
词不逮意
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
