Bản dịch của từ 禾谷夫人 trong tiếng Việt
禾谷夫人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
禾谷夫人 (Danh từ)
【hé gǔ fū rén】
01
Một tên gọi dân間的(thuộc địa phương Quảng Đông)dùng để chỉ thần lúa, thần mùa màng (cũng gọi là “谷神”);chữ Hán nghĩa đen là “vợ của lúa/ngũ cốc” (gợi hình tượng nữ thần bảo hộ mùa màng).
广东香山俗谓谷神为“禾谷夫人”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾谷夫人
hé
禾
gǔ
谷
fū
夫
rén
人
Các từ liên quan
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
谷产
谷人
谷仓
谷仙
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
