Bản dịch của từ 禾谷夫人 trong tiếng Việt

禾谷夫人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

禾谷夫人 (Danh từ)

hé gǔ fū rén
01

Một tên gọi dân間的(thuộc địa phương Quảng Đông)dùng để chỉ thần lúa, thần mùa màng (cũng gọi là “谷神”);chữ Hán nghĩa đen là “vợ của lúa/ngũ cốc” (gợi hình tượng nữ thần bảo hộ mùa màng).

广东香山俗谓谷神为“禾谷夫人”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾谷夫人

rén

Các từ liên quan

禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
谷产
谷人
谷仓
谷仙
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
禾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép