ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
禾雉
Bảng phân tích âm vị 禾
Hé
禾鸡(古称),即一种野生雉鸡;禾+雉,指稻田或草间出没的雉类(古文用语)
即禾鸡。
hé
禾
zhì
雉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép