Bản dịch của từ 禾麻 trong tiếng Việt
禾麻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
禾麻 (Danh từ)
【hé má】
01
Họ cây lương thực và cây gai/để lấy sợi — chữ nói chung chỉ “lúa và gai (cây làm sợi)”
1.禾与麻。
Ví dụ
02
Cây lương thực và cây họ dệt; nói chung chỉ các loại cây trồng (nông作物) — từ cổ, ít dùng hiện đại
2.泛指农作物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾麻
hé
禾
má
麻
Các từ liên quan
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
麻亮
麻仁
