Bản dịch của từ 禾麻 trong tiếng Việt

禾麻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

禾麻 (Danh từ)

hé má
01

Họ cây lương thực và cây gai/để lấy sợi — chữ nói chung chỉ “lúa và gai (cây làm sợi)”

1.禾与麻。

Ví dụ
02

Cây lương thực và cây họ dệt; nói chung chỉ các loại cây trồng (nông作物) — từ cổ, ít dùng hiện đại

2.泛指农作物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾麻

Các từ liên quan

禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
麻亮
麻仁
禾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép